Nghĩa chính
- Băng tổng hợp đã được xử lý hoặc chưa được xử lý được sử dụng để nối các vật liệudanh từkhông đếm được (uncountable)Cured or uncured synthetic tape used for splicing materials.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- splice tapeDạng gốc (base form)
- splice tapesSố nhiều (plural)