Dịch

splice edit

danh từ (noun)
UK/ˈsplaɪs ˈɛdɪt/

Nghĩa chính

  1. Bản chỉnh sửa trong đó các đoạn phim được cắt và ghép lại với nhaudanh từAn edit in which lengths of film are cut and then spliced together.
  2. Kỹ thuật tương tự trong đó hai cảnh được hợp nhất, đôi khi có sửa đổi kỹ thuật số để làm cho quá trình chuyển đổi trở nên liền mạchdanh từA similar technique in which two takes are merged, sometimes with digital modification in order to make the transition seamless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. splice editDạng gốc (base form)
  2. splice editsSố nhiều (plural)

AI