Nghĩa chính
- Thuộc biên tập viêntính từkhông so sánh (not comparable)Of or relating to an editor, editing or an editorial.
- Hợp mốt cao cấptính từkhông so sánh (not comparable)Appropriate for high fashion magazines.
- Bài xã luậndanh từAn article in a publication giving the opinion of its editors on a given topic or current event.
- Bình luận trên đài, truyền hìnhdanh từA similar commentary on radio or television.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- editorialDạng gốc (base form)
- editorialsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| editorial board | Ban biên tập | |
| editorial comment | Bình luận của tòa soạn | |
| editorial piece | Bài xã luận | |
| editorial policy | Chính sách biên tập | |
| editorial staff | Đội ngũ biên tập | |
| editorial standards | Tiêu chuẩn biên tập | |
| editorial wedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với plural of modesty |
| editorial cartoondanh từ | danh từ | Hình minh họa chứa lời bình luận thường liên quan đến các sự kiện hoặc nhân vật hiện tại |
Họ từ (word family)
cùng gốc editorialNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; Chi phí cuối cùng trở thành yếu tố quyết định trong lựa chọn cuối cùng của chúng tôi.
- ?Bạn tham gia bao nhiêu vào quá trình biên tập
- .Bill là thành viên trong đội biên tập