Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
editorship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chức chủ bút, nhiệm vụ chủ bút
danh từ
The position or job of being an editor
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
editorship
Dạng gốc
(base form)
editorship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
editor
+
-ship
Ví dụ
While
this
was
tremendous
fun
,
the
week
also
revealed
the
limitations
and
sometimes
bumpy
consequences
of
the
guest
editorships
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
editorship
editor
Biên tập viên
danh từ
edit
Biên tập
động từ, danh từ
editor
ial
Thuộc biên tập viên
tính từ, danh từ
co
editorship
Vị trí hoặc công việc là một đồng biên tập viên
danh từ
AI
1
Chức chủ bút
1
Chức chủ bút
1
Chức chủ bút