Dịch

coeditorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vị trí hoặc công việc là một đồng biên tập viêndanh từThe position or job of being a coeditor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coeditorshipDạng gốc (base form)
  2. coeditorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , . ’70, , .

AI