Dịch

coeditor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong hai hoặc nhiều người cùng làm biên tập viên cho một tác phẩm hoặc dự ándanh từOne of two or more people serving together as editors of a work or project.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coeditorDạng gốc (base form)
  2. coeditorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI