Dịch

coeditor

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koediˈtoɾ/

Nghĩa chính

  1. Người đồng biên tậpdanh từcoeditor

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coeditorDạng gốc (base form)
  2. coeditoresSố nhiều (plural)
  3. coeditorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. coeditoraGiống cái (feminine)

AI