Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calcemia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kalˈθemja/
Nghĩa chính
1
Canxi huyết
danh từ
calcemia
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
calcemia
Dạng gốc
(base form)
calcemia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
calcemia
Sự hiện diện của canxi trong máu và (thường là đặc biệt) mức độ (tức là nồng độ của nó)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calcemia
hiper
calcemia
Tăng canxi huyết
danh từ
hipo
calcemia
Hạ canxi máu
danh từ
AI
1
Canxi huyết
1
Canxi huyết
1
Canxi huyết