Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
calcedonia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chan-xe-đon
danh từ
chalcedony
Họ từ
(word family)
cùng gốc
calcedonia
calcedonia
no
Người Chalcedonia
tính từ, danh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chalcedony
Chan-xe-đon
AI
1
Chan-xe-đon
1
Chan-xe-đon
1
Chan-xe-đon