Nghĩa chính
- Chan-xe-đondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of fine-grained quartz that is nearly transparent or has a milky translucence; it fractures conchoidally.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalcedonyDạng gốc (base form)
- chalcedoniesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhchalcēdōnius
- từ tiếng Hy Lạp cổχαλκηδόνιοςkhalkēdónios
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , […] . ( , , , , , , , , , , , .)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa