Dịch

chalcedony

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chan-xe-đondanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A form of fine-grained quartz that is nearly transparent or has a milky translucence; it fractures conchoidally.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalcedonyDạng gốc (base form)
  2. chalcedoniesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhchalcēdōnius
  2. từ tiếng Hy Lạp cổχαλκηδόνιοςkhalkēdónios

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , […] . ( , , , , , , , , , , , .)

AI