Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chalcedonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem chalcedony
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to chalcedony.
Nguồn gốc
(etymology)
chalcedony
+
-ic
AI
1
Xem chalcedony
1
Xem chalcedony
1
Xem chalcedony