Dịch

Knapp

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Ngôi làng ở giáo xứ Ampfield, quận Test Valley, Hampshire, Anh (lưới hệ điều hành SU4023)danh từ riêngA hamlet in Ampfield parish, Test Valley district, Hampshire, England (OS grid ref SU4023).
  3. Ngôi làng ở giáo xứ North Curry, Somerset, Anh (OS lưới ref ST3025)danh từ riêngA hamlet in North Curry parish, Somerset, England (OS grid ref ST3025).
  4. Ngôi làng ở giáo xứ Broad Chalke, Wiltshire, Anh (OS lưới ref SU0225)danh từ riêngA hamlet in Broad Chalke parish, Wiltshire, England (OS grid ref SU0225).

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Ngôi làng ở khu vực hội đồng Perth và Kinross
  1. Ngôi làng ở khu vực hội đồng Perth và Kinross, Scotland (OS lưới ref NO2831)A hamlet in Perth and Kinross council area, Scotland (OS grid ref NO2831).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiknappe“hillock”
  2. từ tiếng Anh cổcnæpp“summit”

AI