eyeful
danh từ (noun)tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Chế độ xem đầy đủ hoặc đầy đủ; một cái nhìn tốtdanh từA full or complete view; a good look.
- Cảnh tượng đáng chú ý hoặc một người rất hấp dẫndanh từA remarkable sight or a very attractive person.
- Đủ chất liệu để lấp đầy tầm mắt của một ngườidanh từEnough material to fill one's eye.
- Làm đầy hoặc hấp dẫn mắt; dễ thấy; đáng chú ýtính từFilling or attractive to the eye; visible; remarkable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- eyefulDạng gốc (base form)
- eyefulsSố nhiều (plural)
- eyesful (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- more eyefulSo sánh hơn (comparative)
- most eyefulSo sánh nhất (superlative)
Số nhiều không theo quy tắc.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Khoảng thời gian ngủ ngắn
- Khoảng thời gian ngủ ngắn; bốn mươi cái nháy mắtA brief period of sleep; forty winks.
Ví dụ
- - !lại mà xem cái này cho đã mắt - có một con hươu cao cổ trong vườn!
- / ( )nhìn (cái gì) cho thoả thích
- !quả là cô ấy hấp dẫn thật!