Dịch

eyeless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có mắt (cơ quan thị giác)tính từkhông so sánh (not comparable)Having no eyes (organs of sight).
  2. Không có tầm nhìn; mùtính từkhông so sánh (not comparable)Having no sight; blind.
  3. Không có mắt: không có lỗtính từkhông so sánh (not comparable)Having no eye: having no hole.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

eye-less

  1. từ tiếng Anh trung đạieyles

Ví dụ

  • , , , . ; .
  • .

AI