sightless
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không có tầm nhìn; mù; không nhìn thấytính từkhông so sánh (not comparable)Without sight; blind; unseeing.
- Đồng nghĩa với invisibletính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of invisible.
Đồng nghĩa (synonym)
Ví dụ
- — : , ? .
- .
- , , , : ; , . , , .