Dịch

sightless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có tầm nhìn; mù; không nhìn thấytính từkhông so sánh (not comparable)Without sight; blind; unseeing.
  2. Đồng nghĩa với invisibletính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of invisible.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — : , ? .
  • .
  • , , , : ; , . , , .

AI