Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
assessee
danh từ
(noun)
US
/
ə
s
ɛ
s
ˈ
i
/
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó hoặc ai đó được đánh giá
danh từ
Something or someone that is assessed.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
assessee
Dạng gốc
(base form)
assessee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
assess
+
-ee
Họ từ
(word family)
cùng gốc
assessee
assess
Ước định
động từ
assess
or
Người định giá tài sản
danh từ
assess
able
Có thể đánh thuế, có thể định giá
tính từ
assess
ment
Sự đánh giá, sự thẩm định
danh từ
AI
1
Một cái gì đó hoặc ai đó được đánh giá
1
Một cái gì đó hoặc ai đó được đánh giá
1
Một cái gì đó hoặc ai đó được đánh giá