评估
評估HSK5
Hay gặpHán-Việt: bình
píng gū
Nghĩa chính
- Đánh giáto evaluate
- Định giá, đánh giáto assess
- Sự đánh giá, việc thẩm địnhassessment
- Sự đánh giá, bản đánh giáevaluation
Chữ và bộ thủ (character, radical)
评
píngbình
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)7 nét
appraise, criticize, evaluate估
gū
Bộ: 人 · nhân (người)7 nét
merchant; estimate, guess, presumeCụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| 重新评估 | Đánh giá lại |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha