Dịch

评估

評估
HSK5
Hay gặp
Hán-Việt: bình
píng gū

Nghĩa chính

  1. Đánh giáto evaluate
  2. Định giá, đánh giáto assess
  3. Sự đánh giá, việc thẩm địnhassessment
  4. Sự đánh giá, bản đánh giáevaluation

Chữ và bộ thủ (character, radical)

评
píngbình
Bộ: 言 · ngôn (lời nói)7 nét
appraise, criticize, evaluate
估
gū
Bộ: 人 · nhân (người)7 nét
merchant; estimate, guess, presume

Cụm từ (phrase)

重新评估Đánh giá lại

AI