evaluación
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ebalwaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự đánh giádanh từevaluation
- Bài kiểm tra, kỳ thidanh từexam, test
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evaluaciónDạng gốc (base form)
- evaluacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| criterios de evaluación | Chưa có nghĩa | |
| evaluación continua | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Bài đánh giá rất thú vị này tiết lộ tính cách nghề nghiệp của bạn.
- .Chúng tôi cảm thấy hạnh phúc khi đợt đánh giá kết thúc.
- .Sự đánh giá không phải lúc nào cũng khách quan.
Họ từ (word family)
cùng gốc evaluaciónTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- reviewTiếng Anhtương đương