Dịch

evaluación

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ebalwaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự đánh giádanh từevaluation
  2. Bài kiểm tra, kỳ thidanh từexam, test

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. evaluaciónDạng gốc (base form)
  2. evaluacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

criterios de evaluaciónChưa có nghĩa
evaluación continuaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Bài đánh giá rất thú vị này tiết lộ tính cách nghề nghiệp của bạn.
  • .Chúng tôi cảm thấy hạnh phúc khi đợt đánh giá kết thúc.
  • .Sự đánh giá không phải lúc nào cũng khách quan.

Họ từ (word family)

cùng gốc evaluación

AI