Nghĩa chính
- Sự đánh giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An assessment, such as an annual personnel performance review used as the basis for a salary increase or bonus, or a summary of a particular situation.
- Phép tính giá trị, việc định giádanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A completion of a mathematical operation; a valuation.
- Sự tính giá trị, sự định trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Determination of the value of a variable or expression.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evaluationDạng gốc (base form)
- evaluationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| careful evaluation | Đánh giá kỹ lưỡng | |
| conduct an evaluation | Tiến hành đánh giá | |
| evaluation process | Quy trình đánh giá | |
| initial evaluation | Đánh giá ban đầu | |
| objective evaluation | Đánh giá khách quan | |
| performance evaluation | Đánh giá hiệu quả công việc | |
| re-evaluationdanh từ | danh từ | Đánh giá hoặc xếp hạng thứ hai hoặc tiếp theo |
| self-evaluationdanh từ | danh từ | Sự đánh giá về bản thân |
Ví dụ
- .Kết quả đánh giá học kỳ sẽ được tính vào điểm tổng kết của bạn.
- .Chúng tôi muốn có một bản đánh giá toàn diện.
- .Đánh giá không phải lúc nào cũng khách quan.
Họ từ (word family)
cùng gốc evaluationNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- reviewđồng nghĩaĐánh giá mang tính chuyên môn hoặc định lượng.