evaluative
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến việc gán giá trị cho một người, đồ vật hoặc sự kiệntính từRelating to the assignment of value to a person, thing, or event.
- Phán xét; có xu hướng giảm một sự việc thành một đánh giá đơn giảntính từJudgmental; tending to reduce a thing to a simple evaluation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evaluativeDạng gốc (base form)
- more evaluativeSo sánh hơn (comparative)
- most evaluativeSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| evaluative diversitydanh từ | danh từ | Sự chênh lệch về thế giới quan và niềm tin đạo đức (đối tượng bị phân biệt đối xử trong đánh giá) |
Ví dụ
- college's .
Họ từ (word family)
cùng gốc evaluativeNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha