self-evaluation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đánh giá về bản thândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An evaluation of oneself.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- self-evaluationDạng gốc (base form)
- self-evaluationsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , , , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha