Dịch

autoevaluación

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/autoebalwaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Tự đánh giádanh từself-evaluation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autoevaluaciónDạng gốc (base form)
  2. autoevaluacionesSố nhiều (plural)

AI