Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
autoevaluación
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/autoebalwaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Tự đánh giá
danh từ
self-evaluation
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
autoevaluación
Dạng gốc
(base form)
autoevaluaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
self-evaluation
Sự đánh giá về bản thân
AI
1
Tự đánh giá
1
Tự đánh giá
1
Tự đánh giá