Nghĩa chính
- Kỳ thi, bài kiểm tradanh từClipping of examination, especially when meaning “test” or in compound terms.
- Kiểm tra, khám, xem xétđộng từShortened form of examine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- exam in sthkỳ thi môn gìEvery term we would have exams in maths, English, French, etc.Mỗi kỳ chúng tôi đều có các kỳ thi môn toán, tiếng Anh, tiếng Pháp, v.v.
- in an examtrong kỳ thiShe did well in her exams.Cô ấy làm bài tốt trong các kỳ thi.
- on an examtrong bài thiShe did well on her exams.Cô ấy làm bài tốt trong các bài thi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrance examdanh từ | danh từ | Kỳ thi tuyển sinh |
| fail an exam | Thi trượt | |
| final examdanh từ | danh từ | Kỳ thi cuối kỳ |
| pass an exam | Thi đỗ | |
| prepare for an exam | Ôn thi | |
| take an exam | Thi, làm bài thi | |
| exam paperdanh từ | danh từ | Mảnh giấy trên đó viết các câu hỏi hoặc nhiệm vụ của bài kiểm tra |
| bar examdanh từ | danh từ | Hợp chất cắt của thanh kiểm tra |
Họ từ (word family)
cùng gốc examNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- 1200 (JEOL, , ).Các lát cắt mỏng được nhuộm bằng chì citrat rồi được kiểm tra bằng kính hiển vi điện tử 1200EX (JEOL, Tokyo, Nhật Bản).
- .Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào.
- .Ngày mai chúng ta sẽ vượt qua bài kiểm tra thôi.