Nghĩa chính
- Kỳ thi tuyển sinhdanh từAn entrance examination.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- entrance examDạng gốc (base form)
- entrance examsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| entrance examinationdanh từ | danh từ | Kỳ thi mà một cơ sở giáo dục tiến hành để lựa chọn sinh viên tương lai |
Ví dụ
- .Anh ấy đã trượt kì thi đầu vào.
- .
- ?