examen
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/eɡˈsamen/nguồn
Nghĩa chính
- Kỳ thi, bài kiểm tradanh từexam, examination, test
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- examenDạng gốc (base form)
- exámenesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aprobar un examen | Thi đỗ | |
| examen de conducir | Kỳ thi sát hạch lái xe | |
| hacer un examen | Làm bài thi | |
| presentarse a un examen | Dự thi | |
| suspender un examen | Thi trượt | |
| examen tipo testdanh từ | danh từ | Trắc nghiệm nhiều lựa chọn, câu hỏi trắc nghiệm |
| examen de concienciadanh từ | danh từ | Kiểm tra lương tâm |
| examen oral | Kỳ thi vấn đáp |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Kỳ thi
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- ¡ !Cậu cứ chờ xem, chắc chắn tớ sẽ đỗ kỳ thi này!
- .Có thể tôi sẽ đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
- .Đề thi môn học này rất khó.