Dịch

examen

A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp
/eɡˈsamen/nguồn

Nghĩa chính

  1. Kỳ thi, bài kiểm tradanh từexam, examination, test

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. examenDạng gốc (base form)
  2. exámenesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aprobar un examenThi đỗ
examen de conducirKỳ thi sát hạch lái xe
hacer un examenLàm bài thi
presentarse a un examenDự thi
suspender un examenThi trượt
examen tipo testdanh từTrắc nghiệm nhiều lựa chọn, câu hỏi trắc nghiệm
examen de concienciadanh từKiểm tra lương tâm
examen oralKỳ thi vấn đáp

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Kỳ thi

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¡ !Cậu cứ chờ xem, chắc chắn tớ sẽ đỗ kỳ thi này!
  • .Có thể tôi sẽ đạt điểm cao trong bài kiểm tra.
  • .Đề thi môn học này rất khó.

AI