análisis
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/aˈnalisis/nguồn
Nghĩa chính
- phân tíchdanh từB1Detailed examination of the elements or structure of something, or the resulting report.
- giải tíchdanh từB2Branch of mathematics dealing with limits, functions, derivatives, and integrals.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| análisis real | Phân tích thực tế | |
| análisis técnico | Phân tích kỹ thuật | |
| análisis complejo | Phân tích phức tạp | |
| análisis de sensibilidad | Phân tích độ nhạy | |
| análisis químico | Phân tích hóa học | |
| análisis matemático | Giải tích toán học, giải tích | |
| análisis cualitativo | Phân tích định tính | |
| análisis de adn | Phân tích ADN |
Ví dụ
- .Cô ấy khẳng định rằng phân tích của mình là đúng.
- .Những phân tích vội vã chỉ làm tăng thêm sự hoang mang.
- .Phân tích của bạn đối với tôi không mấy thuyết phục.
Họ từ (word family)
cùng gốc análisisNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- testTiếng Anhtương đương