analista
B1danh từ (noun)
/anaˈlista/nguồn
Nghĩa chính
- Nhà phân tích, chuyên viên phân tíchdanh từanalyst
- Người viết biên niên sửdanh từannalist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- analistaDạng gốc (base form)
- analistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| analista de datos | Chuyên viên phân tích dữ liệu | |
| analista de mercado | Chuyên viên phân tích thị trường | |
| analista financiero | Chuyên viên phân tích tài chính | |
| analista junior | Chuyên viên phân tích sơ cấp | |
| analista senior | Chuyên viên phân tích cao cấp | |
| analista de sistemasdanh từ | danh từ | Nhà phân tích hệ thống |
| analista político | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc analistaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- . .Bố tôi là người làm ngân hàng. Tôi là nhà phân tích tài chính.
- .Buổi thảo luận này sẽ rất thú vị nếu các nhà phân tích tham gia không tự kiểm duyệt quá mức.
- .Các công ty lớn cần một nhà phân tích kinh tế.