Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
psicoanalista
C1
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/sikoanaˈlista/
Nghĩa chính
1
Nhà phân tâm học
danh từ
psychoanalyst
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
psicoanalista
Dạng gốc
(base form)
psicoanalista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
psychoanalyst
Nhà phân tâm học, nhà phân tích tâm lý
AI
1
Nhà phân tâm học
1
Nhà phân tâm học
1
Nhà phân tâm học