Dịch

annalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chép sử biên niêndanh từA writer of annals; a chronicler; a historian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. annalistDạng gốc (base form)
  2. annalistsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

cùng gốc annalist

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápannaliste

Ví dụ

  • […] .

AI