Nghĩa chính
- Người chép sử biên niêndanh từA writer of annals; a chronicler; a historian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- annalistDạng gốc (base form)
- annalistsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc annalistNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápannaliste
Ví dụ
- […] .