Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
presentarse a un examen
Nghĩa chính
1
Dự thi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
考试
kǎo shì
Thi, dự thi
考
kǎo
Thi vào, dự thi
Tiếng Anh
be in for
Mắc vào, lâm vào; dự thi (một cuộc đua...)
sit
Dự thi, thi, làm bài thi
AI
1
Dự thi
1
Dự thi
1
Dự thi