Nghĩa chính
- Mắc vào, lâm vào; dự thi (một cuộc đua...)động từTo be able to expect or anticipate; to be about to suffer, generally said of something unpleasant.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- be in forNguyên thể (infinitive)
- is in for (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- was in for (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- been in for (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- being in forPhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| be in for itcụm từ | cụm từ | Gặp chịu khó chuyện, gặp chuyện bực mình (do chính mình gây ra) |
| be in for troublecụm từ | cụm từ | Lâm vào cảnh khó chịu phiền muộn |
| be in for an examinationcụm từ | cụm từ | Đi thi |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .
- .
- .