sopesar
C1động từ (verb)
/sopeˈsaɾ/
Nghĩa chính
- Đánh giá, cân nhắc, xem xétđộng từto evaluate, to weigh, to weigh up, to consider
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể sopesarDanh động từ sopesandoPhân từ sopesado
| Presente | |
|---|---|
| yo | sopeso |
| tú | sopesas |
| él/ella/Ud. | sopesa |
| nosotros | sopesamos |
| vosotros | sopesáis |
| ellos/Uds. | sopesan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| sopesar las opciones | Cân nhắc các lựa chọn |
Xuất hiện ở từ khác
- balanceTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh