Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prizery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nơi mà thuốc lá được đóng thành thùng
danh từ
A place where tobacco is packed into hogsheads.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
prizery
Dạng gốc
(base form)
prizer
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nơi mà thuốc lá được đóng thành thùng
1
Nơi mà thuốc lá được đóng thành thùng
1
Nơi mà thuốc lá được đóng thành thùng