lovingly
B1trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Âu yếm, đằm thắmtrạng từIn a loving manner, affectionately.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lovinglyDạng gốc (base form)
- more lovinglySo sánh hơn (comparative)
- most lovinglySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gaze lovingly | Say đắm ngắm nhìn | |
| hold lovingly | Ôm ấp âu yếm | |
| look lovingly | Nhìn âu yếm | |
| lovingly crafted | Được chế tác công phu | |
| lovingly restored | Được phục chế tỉ mỉ | |
| smile lovingly | Cười âu yếm |
Họ từ (word family)
cùng gốc lovinglyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- 20 , - , - , .Trong hơn 20 năm qua, khu liên hợp nhà ga - bao gồm các tòa nhà sân ga chính, chòi tín hiệu và cổng chắn đường ngang - đã được phục chế đầy tâm huyết, với các cổng chắn được thay mới theo bản thiết kế ban đầu.
- .Anh mỉm cười âu yếm nhìn cô.
- .Bố ôm mẹ một cách âu yếm.