lovingness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự âu yếm; lòng yêu thương, tình thân áidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being loving.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lovingnessDạng gốc (base form)
- lovingnessesSố nhiều (plural)