Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
amorosamente
C2
trạng từ
(adverb)
/amoˌɾosaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách đa tình
trạng từ
amorously
2
Một cách đáng yêu
trạng từ
lovingly
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cariñosamente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lovingly
Âu yếm, đằm thắm
amorously
Say đắm, đắm đuối
AI
1
Một cách đa tình
2
Một cách đáng yêu
1
Một cách đa tình
2
Một cách đáng yêu
1
Một cách đa tình
2
Một cách đáng yêu