Dịch

amorosamente

C2trạng từ (adverb)
/amoˌɾosaˈmente/

Nghĩa chính

  1. Một cách đa tìnhtrạng từamorously
  2. Một cách đáng yêutrạng từlovingly

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI