Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
lovely day
US
/ˈ
l
ʌ
v
l
i
ˈ
d
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Ngày đẹp trời
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
what a lovely day
cụm từ
cụm từ
Hôm nay đẹp trời quá
AI
1
Ngày đẹp trời
1
Ngày đẹp trời
1
Ngày đẹp trời