Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Theo cách để kích thích hoặc truyền cảm hứng cho sự ngưỡng mộ hoặc tình yêu; thật đáng ngưỡng mộ, đẹp đẽ, tuyệt vờitrạng từIn a manner to excite or inspire admiration or love; admirably, beautifully, wonderfully.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lovelilyDạng gốc (base form)
- more lovelilySo sánh hơn (comparative)
- most lovelilySo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Trạng từ (adverb) 1
Một cách thân thiện hoặc dễ chịu
- Một cách thân thiện hoặc dễ chịu; một cách thân thiện, tử tế, vui vẻIn a friendly or pleasant manner; amiably, kindly, pleasantly.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- hovv ! Hovv vvell , vvith , vvaving .