feo
A1tính từ (adjective)
/ˈfeo/nguồn
Nghĩa chính
- Xấu, xấu xítính từugly
- Xấu, tồi tàntính từin poor condition
- Xấu, tồi tệ, khó chịutính từbad, gross, mean, nasty
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asunto feo | Chuyện tồi tệ | |
| hacer feo | Trông khó coi | |
| ponerse feo | Trở nên xấu đi | |
| sexo feodanh từ | danh từ | Đàn ông, được coi là tập thể |
| hacer un feođộng từ | động từ | Làm mất mặt; từ chối |
| feo del bailedanh từ | danh từ | Hoa tường vi |
| feo, fuerte, y formaltính từ | tính từ | Một cụm từ biểu thị quan niệm về nam tính: xấu xí, mạnh mẽ và đứng đắn |
| patito feodanh từ | danh từ | Vịt con xấu xí |
Ví dụ
- .Con cá sấu xấu xí đang ngủ trong vũng nước.
- , .Không có phụ nữ xấu, chỉ có vẻ đẹp kỳ lạ.
- Layla .Layla vừa xinh đẹp lại vừa xấu xí cùng một lúc.
Họ từ (word family)
cùng gốc feoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh