Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patito feo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vịt con xấu xí
danh từ
ugly duckling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patito feo
Dạng gốc
(base form)
patito
s feos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ugly duckling
Vịt con xấu xí
AI
1
Vịt con xấu xí
1
Vịt con xấu xí
1
Vịt con xấu xí