Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
feamente
trạng từ
(adverb)
/ˌfeaˈmente/
Nghĩa chính
1
Xấu xí
trạng từ
uglily
2
Khủng khiếp
trạng từ
horribly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
horribly
Kinh khủng; khủng khiếp
uglily
Xem ugly
Ví dụ
Tras
un
primer
pinchazo
se
tiró
a
matar
muy
derecho
y
el
toro
le
prendió
muy
feamente
por
el
muslo
.
AI
1
Xấu xí
2
Khủng khiếp
1
Xấu xí
2
Khủng khiếp
1
Xấu xí
2
Khủng khiếp