uglily
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Xem uglytrạng từIn an ugly manner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uglilyDạng gốc (base form)
- more uglilySo sánh hơn (comparative)
- most uglilySo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- “ ,” Helmas, , “ Peohtes .”
- ; ; , , , , ,— ?
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha