Dịch

uglily

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Xem uglytrạng từIn an ugly manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. uglilyDạng gốc (base form)
  2. more uglilySo sánh hơn (comparative)
  3. most uglilySo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • “ ,” Helmas, , “ Peohtes .”
  • ; ; , , , , ,— ?

Nguồn gốc (etymology)

ugly-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạiugglili

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI