hacer un feo
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Làm mất mặt; từ chốiđộng từto snub; turn down
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hacer un feoNguyên thể (infinitive)
- hecho un feoPhân từ II (past participle)
- hago un feoSố ít (singular)
- hice un feoSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh