Dịch

incensed

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Tức giận, nổi giận, phẫn nộtính từEnraged; infuriated; spitefully or furiously angry.
  2. Phun lửatính từEmitting fire from its mouth, often its ears, and sometimes elsewhere.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. incensedDạng gốc (base form)
  2. more incensedSo sánh hơn (comparative)
  3. most incensedSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • - United's Nemanja Vidic Ramires, .Ferguson nổi giận khi trọng tài Martin Atkinson chỉ tay vào chấm phạt đền - và cảm giác bất công của United càng sâu sắc hơn khi Nemanja Vidic bị đuổi khỏi sân ở phút bù giờ sau khi nhận thẻ vàng thứ hai vì lỗi phạm với Ramires, khiến trung vệ này vắng mặt trong chuyến làm khách đến sân Liverpool vào chủ nhật.
  • , , ;Bạc, một con sư tử đứng màu đỏ, phun lửa màu xanh.
  • .Anh ta tức giận vì sự thiếu các biện pháp khuyến khích của họ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tức giận

Họ từ (word family)

cùng gốc incensed

AI