Dịch

cerise

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Màu anh đào, màu đỏ hồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deep, bright red colour tinted with pink.
  2. (Có) màu anh đào, đỏ hồngtính từCherry-colored; a light bright red.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ceriseDạng gốc (base form)
  2. cerisesSố nhiều (plural)
  3. more ceriseSo sánh hơn (comparative)
  4. most ceriseSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

Hollywood cerisedanh từMàu đỏ tía tươi sáng

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcerise
  2. từ tiếng Latinh bình dânceresia
  3. từ tiếng Latinhcerasium

Cùng gốc (doublet)cherrykirsch

Ví dụ

  • , , , , […]
  • , , , .

AI