cerise
danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Màu anh đào, màu đỏ hồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deep, bright red colour tinted with pink.
- (Có) màu anh đào, đỏ hồngtính từCherry-colored; a light bright red.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ceriseDạng gốc (base form)
- cerisesSố nhiều (plural)
- more ceriseSo sánh hơn (comparative)
- most ceriseSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hollywood cerisedanh từ | danh từ | Màu đỏ tía tươi sáng |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , , , […]
- , , , .