Dịch

kirsch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Rượu anh đào dạidanh từkhông đếm được (uncountable)A clear brandy made from black cherries: kirschwasser.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. kirschDạng gốc (base form)
  2. kirschesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Kirsch-lès-SierckXã thuộc tỉnh Moselle, Grand Est, Pháp

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápkirsch
  2. từ tiếng ĐứcKirschwasser“cherry water”

Cùng gốc (doublet)cerisecherry

AI