kirsch
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Rượu anh đào dạidanh từkhông đếm được (uncountable)A clear brandy made from black cherries: kirschwasser.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- kirschDạng gốc (base form)
- kirschesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Kirsch-lès-Sierck | Xã thuộc tỉnh Moselle, Grand Est, Pháp |