Dịch

roja

A1giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)danh từ riêng (proper noun)
Hay gặp
/ˈroxa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. đỏtính từA1Red in colour; the feminine singular form of rojo, used with feminine nouns.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rojaDạng gốc (base form)
  2. rojasSố nhiều (plural)
  3. La RojaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cruz rojaChữ thập đỏ
marea rojaThủy triều đỏ
tarjeta rojaThẻ đỏ
camisa rojaÁo sơ mi đỏ
zona rojadanh từPhố đèn đỏ
piel rojadanh từNgười da đỏ
cinta rojadanh từBăng đỏ
gigante rojadanh từNgười khổng lồ đỏ

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Danh từ riêng (proper noun) 1
Nữ cộng sản
  1. Nữ cộng sản, phụ nữ cánh tảfemale equivalent of rojo (“Red; communist”)

Họ từ (word family)

cùng gốc roja

Ví dụ

  • ¿ ?Chàng trai mặc áo sơ mi đỏ tên là gì?
  • .Cô ấy để toàn bộ trang sức vào một chiếc hộp nhỏ màu đỏ.
  • , .Máu có màu đỏ, nhưng tĩnh mạch lại có màu xanh.

AI