Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zona roja
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phố đèn đỏ
danh từ
red-light district
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
zona roja
Dạng gốc
(base form)
zona
s rojas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
red-light district
Phố đèn đỏ
AI
1
Phố đèn đỏ
1
Phố đèn đỏ
1
Phố đèn đỏ