Dịch

rojal

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nho có nguồn gốc từ vùng Aegean, hiện được sử dụng để làm rượu vang Malmseyqua tiếng Anhdanh từMalvasia

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rojalDạng gốc (base form)
  2. rojalesSố nhiều (plural)

AI