rojal
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại nho có nguồn gốc từ vùng Aegean, hiện được sử dụng để làm rượu vang Malmseyqua tiếng Anhdanh từMalvasia
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rojalDạng gốc (base form)
- rojalesSố nhiều (plural)