Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonred
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải màu đỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not red.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nonred
nonred
ox
Không oxi hóa khử
tính từ
nonred
uced
Không giảm
tính từ
nonred
acted
Không được biên tập lại
tính từ
nonred
eemed
Không được chuộc lại
tính từ
Xem thêm 8 từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
red
AI
1
Không phải màu đỏ
1
Không phải màu đỏ
1
Không phải màu đỏ